被る (かぶる こうむる) — chuốc lấy; dẫn đến; phải chịu; phải hứng chịu; phải gánh chịu; phải chịu đựng; chịu
被る
BỊ
か ぶ る
Chuốc lấy; dẫn đến; phải chịu; phải hứng chịu; phải gánh chịu; phải chịu đựng; chịu
Phủ lên
Chuốc lấy; dẫn đến; phải chịu; phải hứng chịu; phải gánh chịu; phải chịu đựng; chịu
Phủ lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 被る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 被る/かぶる |
| Quá khứ (た) | 被った |
| Phủ định (未然) | 被らない |
| Lịch sự (丁寧) | 被ります |
| te (て) | 被って |
| Khả năng (可能) | 被れる |
| Thụ động (受身) | 被られる |
| Sai khiến (使役) | 被らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 被らせられる |
| Điều kiện (条件) | 被れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 被れ |
| Ý chí (意向) | 被ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 被るな |

