纏う (まとう) — tổng hợp, tóm tắt
纏う
TRIỀN
ま と う
ま と う
Tổng hợp, tóm tắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 纏う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 纏う/まとう |
| Quá khứ (た) | 纏った |
| Phủ định (未然) | 纏わない |
| Lịch sự (丁寧) | 纏います |
| te (て) | 纏って |
| Khả năng (可能) | 纏える |
| Thụ động (受身) | 纏われる |
| Sai khiến (使役) | 纏わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 纏わせられる |
| Điều kiện (条件) | 纏えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 纏え |
| Ý chí (意向) | 纏おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 纏うな |

