羽織る (はおる) — khoác lên, choàng (bên ngoài áo)
羽織る
VŨ CHỨC
は お る
Khoác lên, choàng (bên ngoài áo)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 羽織る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 羽織る/はおる |
| Quá khứ (た) | 羽織った |
| Phủ định (未然) | 羽織らない |
| Lịch sự (丁寧) | 羽織ります |
| te (て) | 羽織って |
| Khả năng (可能) | 羽織れる |
| Thụ động (受身) | 羽織られる |
| Sai khiến (使役) | 羽織らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 羽織らせられる |
| Điều kiện (条件) | 羽織れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 羽織れ |
| Ý chí (意向) | 羽織ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 羽織るな |

