喘ぐ (あえぐ) — thở hổn hển; thở khó nhọc
喘ぐ
SUYỄN
あ え ぐ
Thở hổn hển; thở khó nhọc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 喘ぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 喘ぐ/あえぐ |
| Quá khứ (た) | 喘いだ |
| Phủ định (未然) | 喘がない |
| Lịch sự (丁寧) | 喘ぎます |
| te (て) | 喘いで |
| Khả năng (可能) | 喘げる |
| Thụ động (受身) | 喘がれる |
| Sai khiến (使役) | 喘がせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 喘がせられる |
| Điều kiện (条件) | 喘げば |
| Mệnh lệnh (命令) | 喘げ |
| Ý chí (意向) | 喘ごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 喘ぐな |

