食う (くう) — ăn; hốc; tọng; đớp; sực; nốc
食う
THỰC
く う
JLPTN3
Ăn; hốc; tọng; đớp; sực; nốc
草
を
食
う
Ăn cỏ .
Bảng chia động từ 食う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 食う/くう |
| Quá khứ (た) | 食った |
| Phủ định (未然) | 食わない |
| Lịch sự (丁寧) | 食います |
| te (て) | 食って |
| Khả năng (可能) | 食える |
| Thụ động (受身) | 食われる |
| Sai khiến (使役) | 食わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 食わせられる |
| Điều kiện (条件) | 食えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 食え |
| Ý chí (意向) | 食おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 食うな |

