抱く (いだく だく うだく) — bao trùm
抱く
BÃO
い だ く
JLPTN3
Bao trùm
Bế; ôm; ấp; ôm ấp
鳥
が
卵
を
抱
く
Con chim ấp trứng
Bồng
Bồng bế
Hoài bão
希望
を
心
に
抱
く
Ôm ấp hi vọng
Trùm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抱く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抱く/いだく |
| Quá khứ (た) | 抱いた |
| Phủ định (未然) | 抱かない |
| Lịch sự (丁寧) | 抱きます |
| te (て) | 抱いて |
| Khả năng (可能) | 抱ける |
| Thụ động (受身) | 抱かれる |
| Sai khiến (使役) | 抱かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抱かせられる |
| Điều kiện (条件) | 抱けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抱け |
| Ý chí (意向) | 抱こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抱くな |

