宿す (やどす しゅくす) — giữ (khách)
宿す
TÚC
や ど す
Giữ (khách)
Để có thai
Để mang (virut)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 宿す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宿す/やどす |
| Quá khứ (た) | 宿した |
| Phủ định (未然) | 宿さない |
| Lịch sự (丁寧) | 宿します |
| te (て) | 宿して |
| Khả năng (可能) | 宿せる |
| Thụ động (受身) | 宿される |
| Sai khiến (使役) | 宿させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宿させられる |
| Điều kiện (条件) | 宿せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宿せ |
| Ý chí (意向) | 宿そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宿すな |

