妊む (はらむ) — mang thai, có bầu
妊む
NHÂM
は ら む
Mang thai, có bầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 妊む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 妊む/はらむ |
| Quá khứ (た) | 妊んだ |
| Phủ định (未然) | 妊まない |
| Lịch sự (丁寧) | 妊みます |
| te (て) | 妊んで |
| Khả năng (可能) | 妊める |
| Thụ động (受身) | 妊まれる |
| Sai khiến (使役) | 妊ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 妊ませられる |
| Điều kiện (条件) | 妊めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 妊め |
| Ý chí (意向) | 妊もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 妊むな |

