抱き込む (だきこむ) — ôm vào lòng
抱き込む
BÃO
だ き こ む
Ôm vào lòng
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 抱き込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抱き込む/だきこむ |
| Quá khứ (た) | 抱き込んだ |
| Phủ định (未然) | 抱き込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 抱き込みます |
| te (て) | 抱き込んで |
| Khả năng (可能) | 抱き込める |
| Thụ động (受身) | 抱き込まれる |
| Sai khiến (使役) | 抱き込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抱き込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 抱き込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抱き込め |
| Ý chí (意向) | 抱き込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抱き込むな |

