抱える (かかえる) — ôm; cầm trong tay
抱える
BÃO
か か え る
JLPTN3
Ôm; cầm trong tay
おんぶひもで
赤
ん
坊
を
抱
える
Ôm đứa bé bằng cái địu
Vướng phải; mắc phải; đối mặt với
さまざまな
困難
な
問題
を
抱
える
Đối mặt với nhiều vấn đề khó khăn .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抱える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抱える/かかえる |
| Quá khứ (た) | 抱えた |
| Phủ định (未然) | 抱えない |
| Lịch sự (丁寧) | 抱えます |
| te (て) | 抱えて |
| Khả năng (可能) | 抱えられる |
| Thụ động (受身) | 抱えられる |
| Sai khiến (使役) | 抱えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抱えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 抱えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抱えろ |
| Ý chí (意向) | 抱えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抱えるな |

