堪える (たえる こらえる こたえる) — chịu đựng nổi; chịu được; vượt qua được
堪える
KHAM
た え る
Chịu đựng nổi; chịu được; vượt qua được
Đáng được; đủ để; có thể được
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 堪える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 堪える/たえる |
| Quá khứ (た) | 堪えた |
| Phủ định (未然) | 堪えない |
| Lịch sự (丁寧) | 堪えます |
| te (て) | 堪えて |
| Khả năng (可能) | 堪えられる |
| Thụ động (受身) | 堪えられる |
| Sai khiến (使役) | 堪えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 堪えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 堪えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 堪えろ |
| Ý chí (意向) | 堪えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 堪えるな |

