生き残る (いきのこる) — tồn tại; sống sót; sinh tồn
生き残る
SANH TÀN
い き の こ る
い き の こ る
Tồn tại; sống sót; sinh tồn
小規模
な
企業
は
生
き
残
るために
合併
しなければならないことも
多
い
Rất nhiều các công ty với quy mô nhỏ phải liên doanh để tồn tại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生き残る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生き残る/いきのこる |
| Quá khứ (た) | 生き残った |
| Phủ định (未然) | 生き残らない |
| Lịch sự (丁寧) | 生き残ります |
| te (て) | 生き残って |
| Khả năng (可能) | 生き残れる |
| Thụ động (受身) | 生き残られる |
| Sai khiến (使役) | 生き残らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生き残らせられる |
| Điều kiện (条件) | 生き残れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生き残れ |
| Ý chí (意向) | 生き残ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生き残るな |

