許す (ゆるす) — tha thứ; cho phép; miễn
許す
HỨA
ゆ る す
JLPTN3
Tha thứ; cho phép; miễn
税
を
〜
Miễn thuế
Xá.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 許す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 許す/ゆるす |
| Quá khứ (た) | 許した |
| Phủ định (未然) | 許さない |
| Lịch sự (丁寧) | 許します |
| te (て) | 許して |
| Khả năng (可能) | 許せる |
| Thụ động (受身) | 許される |
| Sai khiến (使役) | 許させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 許させられる |
| Điều kiện (条件) | 許せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 許せ |
| Ý chí (意向) | 許そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 許すな |

