委せる (まかせる) — ủy thác, giao phó
委せる
ỦY
ま か せ る
Ủy thác, giao phó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 委せる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 委せる/まかせる |
| Quá khứ (た) | 委せた |
| Phủ định (未然) | 委せない |
| Lịch sự (丁寧) | 委せます |
| te (て) | 委せて |
| Khả năng (可能) | 委せられる |
| Thụ động (受身) | 委せられる |
| Sai khiến (使役) | 委せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 委せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 委せれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 委せろ |
| Ý chí (意向) | 委せよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 委せるな |

