預ける (あずける) — giao cho; giao phó; gửi
預ける
DỰ
あ ず け る
JLPTN3
Giao cho; giao phó; gửi
旅行
かばんを
駅
に
預
けた
Tôi gửi túi du lịch ở nhà ga .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 預ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 預ける/あずける |
| Quá khứ (た) | 預けた |
| Phủ định (未然) | 預けない |
| Lịch sự (丁寧) | 預けます |
| te (て) | 預けて |
| Khả năng (可能) | 預けられる |
| Thụ động (受身) | 預けられる |
| Sai khiến (使役) | 預けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 預けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 預ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 預けろ |
| Ý chí (意向) | 預けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 預けるな |

