免じる (めんじる) — nể mặt
免じる
MIỄN
め ん じ る
め ん じ る
Nể mặt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 免じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 免じる/めんじる |
| Quá khứ (た) | 免じた |
| Phủ định (未然) | 免じない |
| Lịch sự (丁寧) | 免じます |
| te (て) | 免じて |
| Khả năng (可能) | 免じられる |
| Thụ động (受身) | 免じられる |
| Sai khiến (使役) | 免じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 免じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 免じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 免じろ |
| Ý chí (意向) | 免じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 免じるな |

