Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
免ずる (めんずる) — miễn
MIỄN
免ずる
miễn
免許 めんきょ
sự cho phép; giấy phép.
無免許 むめんきょ
không được phép; không có giấy phép; không có môn bài; không có đăng ký
免許書 めんきょしょ
bằng cấp.
免許局 めんきょきょく
cơ quan cấp phép
免許制 めんきょせい
hệ thống giấy phép