同じる (どうじる) — để đồng ý
同じる
ĐỒNG
ど う じ る
ど う じ る
Để đồng ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 同じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 同じる/どうじる |
| Quá khứ (た) | 同じた |
| Phủ định (未然) | 同じない |
| Lịch sự (丁寧) | 同じます |
| te (て) | 同じて |
| Khả năng (可能) | 同じられる |
| Thụ động (受身) | 同じられる |
| Sai khiến (使役) | 同じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 同じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 同じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 同じろ |
| Ý chí (意向) | 同じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 同じるな |

