憧れる (あこがれる) — mong ước; mơ ước, ngưỡng mộ
憧れる
SUNG
あ こ が れ る
あ こ が れ る
JLPTN2
Mong ước; mơ ước, ngưỡng mộ
僕
は
スイス
にあこがれている
。
Tôi mơ ước được đến Thụy Sĩ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憧れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憧れる/あこがれる |
| Quá khứ (た) | 憧れた |
| Phủ định (未然) | 憧れない |
| Lịch sự (丁寧) | 憧れます |
| te (て) | 憧れて |
| Khả năng (可能) | 憧れられる |
| Thụ động (受身) | 憧れられる |
| Sai khiến (使役) | 憧れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憧れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 憧れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憧れろ |
| Ý chí (意向) | 憧れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憧れるな |

