轟く (とどろく) — để gào
轟く
と ど ろ く
Để gào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 轟く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 轟く/とどろく |
| Quá khứ (た) | 轟いた |
| Phủ định (未然) | 轟かない |
| Lịch sự (丁寧) | 轟きます |
| te (て) | 轟いて |
| Khả năng (可能) | 轟ける |
| Thụ động (受身) | 轟かれる |
| Sai khiến (使役) | 轟かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 轟かせられる |
| Điều kiện (条件) | 轟けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 轟け |
| Ý chí (意向) | 轟こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 轟くな |

