鳴り響く (なりひびく) — vang vọng; dội lại; vang lại; (nghĩa bóng) nổi tiếng, tiếng tăm vang vọng
鳴り響く
MINH HƯỞNG
な り ひ び く
Vang vọng; dội lại; vang lại; (nghĩa bóng) nổi tiếng, tiếng tăm vang vọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鳴り響く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鳴り響く/なりひびく |
| Quá khứ (た) | 鳴り響いた |
| Phủ định (未然) | 鳴り響かない |
| Lịch sự (丁寧) | 鳴り響きます |
| te (て) | 鳴り響いて |
| Khả năng (可能) | 鳴り響ける |
| Thụ động (受身) | 鳴り響かれる |
| Sai khiến (使役) | 鳴り響かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鳴り響かせられる |
| Điều kiện (条件) | 鳴り響けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鳴り響け |
| Ý chí (意向) | 鳴り響こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鳴り響くな |

