行渡る (いきわたる ゆきわたる) — lan rộng; lan ra.
行渡る
HÀNH ĐỘ
い き わ た る
Lan rộng; lan ra.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 行渡る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 行渡る/いきわたる |
| Quá khứ (た) | 行渡った |
| Phủ định (未然) | 行渡らない |
| Lịch sự (丁寧) | 行渡ります |
| te (て) | 行渡って |
| Khả năng (可能) | 行渡れる |
| Thụ động (受身) | 行渡られる |
| Sai khiến (使役) | 行渡らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 行渡らせられる |
| Điều kiện (条件) | 行渡れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 行渡れ |
| Ý chí (意向) | 行渡ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 行渡るな |

