呻く (うめく) — rên rỉ; kêu than
呻く
THÂN
う め く
Rên rỉ; kêu than
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 呻く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 呻く/うめく |
| Quá khứ (た) | 呻いた |
| Phủ định (未然) | 呻かない |
| Lịch sự (丁寧) | 呻きます |
| te (て) | 呻いて |
| Khả năng (可能) | 呻ける |
| Thụ động (受身) | 呻かれる |
| Sai khiến (使役) | 呻かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 呻かせられる |
| Điều kiện (条件) | 呻けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 呻け |
| Ý chí (意向) | 呻こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 呻くな |

