呼ぶ (よぶ) — gọi; mời; kêu tên
呼ぶ
HÔ
よ ぶ
JLPTN5
Gọi; mời; kêu tên
Hô hào
Hú
Thu hút
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 呼ぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 呼ぶ/よぶ |
| Quá khứ (た) | 呼んだ |
| Phủ định (未然) | 呼ばない |
| Lịch sự (丁寧) | 呼びます |
| te (て) | 呼んで |
| Khả năng (可能) | 呼べる |
| Thụ động (受身) | 呼ばれる |
| Sai khiến (使役) | 呼ばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 呼ばせられる |
| Điều kiện (条件) | 呼べば |
| Mệnh lệnh (命令) | 呼べ |
| Ý chí (意向) | 呼ぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | 呼ぶな |

