Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
来たす (きたす) — gây ra, dẫn đến điều gì đó
LAI
来たす
gây ra, dẫn đến điều gì đó
来 「らい」「く」
sự tới, đến
と来たら ときたら
nói đến, nói về, kể đến
来たこれ きたこれ
tuyệt vời, quá đã, quá đỉnh
それ来た それきた
nó đến rồi
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn