生む (うむ) — sanh
生む
SANH
う む
JLPTN1
Sanh
Sinh; đẻ; gây ra; dẫn đến; sinh ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生む/うむ |
| Quá khứ (た) | 生んだ |
| Phủ định (未然) | 生まない |
| Lịch sự (丁寧) | 生みます |
| te (て) | 生んで |
| Khả năng (可能) | 生める |
| Thụ động (受身) | 生まれる |
| Sai khiến (使役) | 生ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生ませられる |
| Điều kiện (条件) | 生めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生め |
| Ý chí (意向) | 生もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生むな |

