拵える (こしらえる こさえる) — tạo ra; làm ra; gây ra
拵える
こ し ら え る
Tạo ra; làm ra; gây ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拵える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拵える/こしらえる |
| Quá khứ (た) | 拵えた |
| Phủ định (未然) | 拵えない |
| Lịch sự (丁寧) | 拵えます |
| te (て) | 拵えて |
| Khả năng (可能) | 拵えられる |
| Thụ động (受身) | 拵えられる |
| Sai khiến (使役) | 拵えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拵えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 拵えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拵えろ |
| Ý chí (意向) | 拵えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拵えるな |

