作る (つくる) — chế biến
作る
TÁC
つ く る
JLPTN5
Chế biến
Làm; tạo; sáng tác; xây dựng
Nấu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 作る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 作る/つくる |
| Quá khứ (た) | 作った |
| Phủ định (未然) | 作らない |
| Lịch sự (丁寧) | 作ります |
| te (て) | 作って |
| Khả năng (可能) | 作れる |
| Thụ động (受身) | 作られる |
| Sai khiến (使役) | 作らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 作らせられる |
| Điều kiện (条件) | 作れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 作れ |
| Ý chí (意向) | 作ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 作るな |

