考え出す (かんがえだす) — nghĩ ra; sáng chế ra; phát minh ra; vạch ra kế hoạch
考え出す
KHẢO XUẤT
か ん が え だ す
か ん が え だ す
Nghĩ ra; sáng chế ra; phát minh ra; vạch ra kế hoạch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 考え出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 考え出す/かんがえだす |
| Quá khứ (た) | 考え出した |
| Phủ định (未然) | 考え出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 考え出します |
| te (て) | 考え出して |
| Khả năng (可能) | 考え出せる |
| Thụ động (受身) | 考え出される |
| Sai khiến (使役) | 考え出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 考え出させられる |
| Điều kiện (条件) | 考え出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 考え出せ |
| Ý chí (意向) | 考え出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 考え出すな |

