編み出す (あみだす) — nghĩ ra phương pháp, cách thức mới
編み出す
BIÊN XUẤT
あ み だ す
あ み だ す
Nghĩ ra phương pháp, cách thức mới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 編み出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 編み出す/あみだす |
| Quá khứ (た) | 編み出した |
| Phủ định (未然) | 編み出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 編み出します |
| te (て) | 編み出して |
| Khả năng (可能) | 編み出せる |
| Thụ động (受身) | 編み出される |
| Sai khiến (使役) | 編み出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 編み出させられる |
| Điều kiện (条件) | 編み出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 編み出せ |
| Ý chí (意向) | 編み出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 編み出すな |

