捻り出す (ひねりだす) — Tốn công suy nghĩ, vắt óc mới nghĩ ra được
捻り出す
NIỆP XUẤT
ひ ね り だ す
ひ ね り だ す
ひ ね り だ す
Tốn công suy nghĩ, vắt óc mới nghĩ ra được
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捻り出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捻り出す/ひねりだす |
| Quá khứ (た) | 捻り出した |
| Phủ định (未然) | 捻り出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 捻り出します |
| te (て) | 捻り出して |
| Khả năng (可能) | 捻り出せる |
| Thụ động (受身) | 捻り出される |
| Sai khiến (使役) | 捻り出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捻り出させられる |
| Điều kiện (条件) | 捻り出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捻り出せ |
| Ý chí (意向) | 捻り出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捻り出すな |

