生み出す (うみだす うみいだす) — phát minh ra; sinh ra; tạo ra; sáng tạo ra; sản sinh ra; nghĩ ra; đưa ra
生み出す
SANH XUẤT
う み だ す
Phát minh ra; sinh ra; tạo ra; sáng tạo ra; sản sinh ra; nghĩ ra; đưa ra
感謝
の
気持
ちは
、
古
い
友情
を
温
め
、
新
たな
友情
も
生
み
出
す
。
Lòng biết ơn hâm nóng tình bạn cũ và đem lại cho ta những người bạn mới
Sinh sản ra; sinh ra; đẻ; đẻ ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生み出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生み出す/うみだす |
| Quá khứ (た) | 生み出した |
| Phủ định (未然) | 生み出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 生み出します |
| te (て) | 生み出して |
| Khả năng (可能) | 生み出せる |
| Thụ động (受身) | 生み出される |
| Sai khiến (使役) | 生み出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生み出させられる |
| Điều kiện (条件) | 生み出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生み出せ |
| Ý chí (意向) | 生み出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生み出すな |

