齎らす (もたらす) — đem đến; mang lại; mang đến; gây ra
齎らす
TÊ
も た ら す
も た ら す
Đem đến; mang lại; mang đến; gây ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 齎らす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 齎らす/もたらす |
| Quá khứ (た) | 齎らした |
| Phủ định (未然) | 齎らさない |
| Lịch sự (丁寧) | 齎らします |
| te (て) | 齎らして |
| Khả năng (可能) | 齎らせる |
| Thụ động (受身) | 齎らされる |
| Sai khiến (使役) | 齎らさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 齎らさせられる |
| Điều kiện (条件) | 齎らせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 齎らせ |
| Ý chí (意向) | 齎らそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 齎らすな |

