形作る (かたちづくる) — tạo hình, hình thành...
形作る
HÌNH TÁC
か た ち づ く る
Tạo hình, hình thành...
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 形作る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 形作る/かたちづくる |
| Quá khứ (た) | 形作った |
| Phủ định (未然) | 形作らない |
| Lịch sự (丁寧) | 形作ります |
| te (て) | 形作って |
| Khả năng (可能) | 形作れる |
| Thụ động (受身) | 形作られる |
| Sai khiến (使役) | 形作らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 形作らせられる |
| Điều kiện (条件) | 形作れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 形作れ |
| Ý chí (意向) | 形作ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 形作るな |

