培う (つちかう) — bồi dưỡng; vun xới
培う
BỒI
つ ち か う
Bồi dưỡng; vun xới
苗
を
培
う
Vun xới cây con
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 培う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 培う/つちかう |
| Quá khứ (た) | 培った |
| Phủ định (未然) | 培わない |
| Lịch sự (丁寧) | 培います |
| te (て) | 培って |
| Khả năng (可能) | 培える |
| Thụ động (受身) | 培われる |
| Sai khiến (使役) | 培わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 培わせられる |
| Điều kiện (条件) | 培えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 培え |
| Ý chí (意向) | 培おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 培うな |

