耕す (たがやす) — canh tác
耕す
CANH
た が や す
JLPTN2
Canh tác
Cày bừa
Cày cấy.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 耕す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 耕す/たがやす |
| Quá khứ (た) | 耕した |
| Phủ định (未然) | 耕さない |
| Lịch sự (丁寧) | 耕します |
| te (て) | 耕して |
| Khả năng (可能) | 耕せる |
| Thụ động (受身) | 耕される |
| Sai khiến (使役) | 耕させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 耕させられる |
| Điều kiện (条件) | 耕せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 耕せ |
| Ý chí (意向) | 耕そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 耕すな |

