係わる (かかわる) — liên quan
係わる
HỆ
か か わ る
か か わ る
Liên quan
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 係わる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 係わるう/かかわるう |
| Quá khứ (た) | 係わるった |
| Phủ định (未然) | 係わるわない |
| Lịch sự (丁寧) | 係わるいます |
| te (て) | 係わるって |
| Khả năng (可能) | 係わるえる |
| Thụ động (受身) | 係わるわれる |
| Sai khiến (使役) | 係わるわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 係わるわせられる |
| Điều kiện (条件) | 係わるえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 係わるえ |
| Ý chí (意向) | 係わるおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 係わるうな |

