連なる (つらなる) — chạy dài; xếp thành dãy dài
連なる
LIÊN
つ ら な る
JLPTN1
Chạy dài; xếp thành dãy dài
海底
に
連
なる
火山帯
Dãy núi lửa chạy dài dưới đáy biển .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連なる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連なる/つらなる |
| Quá khứ (た) | 連なった |
| Phủ định (未然) | 連ならない |
| Lịch sự (丁寧) | 連なります |
| te (て) | 連なって |
| Khả năng (可能) | 連なれる |
| Thụ động (受身) | 連なられる |
| Sai khiến (使役) | 連ならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連ならせられる |
| Điều kiện (条件) | 連なれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連なれ |
| Ý chí (意向) | 連なろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連なるな |

