出向く (でむく) — đi tới; đi đến
出向く
XUẤT HƯỚNG
で む く
で む く
Đi tới; đi đến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出向く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出向く/でむく |
| Quá khứ (た) | 出向いた |
| Phủ định (未然) | 出向かない |
| Lịch sự (丁寧) | 出向きます |
| te (て) | 出向いて |
| Khả năng (可能) | 出向ける |
| Thụ động (受身) | 出向かれる |
| Sai khiến (使役) | 出向かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出向かせられる |
| Điều kiện (条件) | 出向けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出向け |
| Ý chí (意向) | 出向こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出向くな |

