連続 (れんぞく) — liên tục
連続
LIÊN TỤC
れ ん ぞ く
JLPTN3
Liên tục
連続抜歯法
Phương pháp nhổ răng liên tục.
Sự liên tục; sự liền tiếp
Sự liên tục; sự liên tiếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連続
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連続する/れんぞくする |
| Quá khứ (た) | 連続した |
| Phủ định (未然) | 連続しない |
| Lịch sự (丁寧) | 連続します |
| te (て) | 連続して |
| Khả năng (可能) | 連続できる |
| Thụ động (受身) | 連続される |
| Sai khiến (使役) | 連続させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連続させられる |
| Điều kiện (条件) | 連続すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連続しろ |
| Ý chí (意向) | 連続しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連続するな |

