断続 (だんぞく) — gián đoạn, không liên tục, đóng ngắt
断続
ĐOẠN TỤC
だ ん ぞ く
Gián đoạn, không liên tục, đóng ngắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 断続
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 断続する/だんぞくする |
| Quá khứ (た) | 断続した |
| Phủ định (未然) | 断続しない |
| Lịch sự (丁寧) | 断続します |
| te (て) | 断続して |
| Khả năng (可能) | 断続できる |
| Thụ động (受身) | 断続される |
| Sai khiến (使役) | 断続させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 断続させられる |
| Điều kiện (条件) | 断続すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 断続しろ |
| Ý chí (意向) | 断続しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 断続するな |

