Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
関する (かんする) — liên quan đến; về (vấn đề)
QUAN
関する
liên quan đến
に関する にかんする
có quan hệ; có liên quan; gắn liền với.
に関する限り にかんするかぎり
trong phạm vi liên quan đến...thì...; xét về mặt...thì...
規模に関する収穫 きぼにかんするしゅうかく
thu hoạch theo quy mô
生命倫理に関する問題 せーめーりんりにかんするもんだい
các vấn đề liên quan đến đạo đức sinh mệnh
行政に関するアジア太平洋地域機関 ぎょうせいにかんするあじあたいへいようちいききかん
Cơ quan hành chính phụ trách khu vực Châu Á Thái Bình Dương.