醸す (かもす) — làm lên men; ủ; chế
醸す
NHƯỠNG
か も す
Làm lên men; ủ; chế
お
酒
を
醸
す
Ủ rượu, lên men rượu .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 醸す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 醸す/かもす |
| Quá khứ (た) | 醸した |
| Phủ định (未然) | 醸さない |
| Lịch sự (丁寧) | 醸します |
| te (て) | 醸して |
| Khả năng (可能) | 醸せる |
| Thụ động (受身) | 醸される |
| Sai khiến (使役) | 醸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 醸させられる |
| Điều kiện (条件) | 醸せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 醸せ |
| Ý chí (意向) | 醸そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 醸すな |

