生じる (しょうじる) — phát sinh; sinh ra; nảy sinh.
生じる
SANH
しょ う じ る
しょ う じ る
JLPTN3
Phát sinh; sinh ra; nảy sinh.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生じる/しょうじる |
| Quá khứ (た) | 生じた |
| Phủ định (未然) | 生じない |
| Lịch sự (丁寧) | 生じます |
| te (て) | 生じて |
| Khả năng (可能) | 生じられる |
| Thụ động (受身) | 生じられる |
| Sai khiến (使役) | 生じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 生じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生じろ |
| Ý chí (意向) | 生じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生じるな |

