起きる (おきる) — dấy
起きる
KHỞI
お き る
JLPTN5
Dấy
Đứng dậy; ngồi dậy; bình phục
Nhen nhúm
Thức
Thức dậy; dậy
Xảy ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 起きる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 起きる/おきる |
| Quá khứ (た) | 起きた |
| Phủ định (未然) | 起きない |
| Lịch sự (丁寧) | 起きます |
| te (て) | 起きて |
| Khả năng (可能) | 起きられる |
| Thụ động (受身) | 起きられる |
| Sai khiến (使役) | 起きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 起きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 起きれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 起きろ |
| Ý chí (意向) | 起きよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 起きるな |

