立つ (たつ だつ) — đứng
立つ
LẬP
た つ
JLPTN5
Đứng
Đứng lên; đứng dậy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 立つ/たつ |
| Quá khứ (た) | 立った |
| Phủ định (未然) | 立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 立ちます |
| te (て) | 立って |
| Khả năng (可能) | 立てる |
| Thụ động (受身) | 立たれる |
| Sai khiến (使役) | 立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 立て |
| Ý chí (意向) | 立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 立つな |

