座る (すわる) — ngồi
座る
TỌA
す わ る
す わ る
JLPTN5
Ngồi
座
る
所
が
籐
で
出来
ている
椅子
Cái ghế ngồi được làm từ mây
Ngồi xuống.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 座る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 座る/すわる |
| Quá khứ (た) | 座った |
| Phủ định (未然) | 座らない |
| Lịch sự (丁寧) | 座ります |
| te (て) | 座って |
| Khả năng (可能) | 座れる |
| Thụ động (受身) | 座られる |
| Sai khiến (使役) | 座らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 座らせられる |
| Điều kiện (条件) | 座れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 座れ |
| Ý chí (意向) | 座ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 座るな |

