懸ける (かける) — treo; ngồi; xây dựng; đặt
懸ける
HUYỀN
か け る
Treo; ngồi; xây dựng; đặt
〜
に
望
みを
懸
ける
Đặt hi vọng vào việc gì/ai
掛ける.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 懸ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 懸ける/かける |
| Quá khứ (た) | 懸けた |
| Phủ định (未然) | 懸けない |
| Lịch sự (丁寧) | 懸けます |
| te (て) | 懸けて |
| Khả năng (可能) | 懸けられる |
| Thụ động (受身) | 懸けられる |
| Sai khiến (使役) | 懸けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 懸けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 懸ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 懸けろ |
| Ý chí (意向) | 懸けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 懸けるな |

