括る (くくる くびる) — buộc chặt; thắt chặt; trói chặt
括る
QUÁT
く く る
Buộc chặt; thắt chặt; trói chặt
Treo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 括る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 括る/くくる |
| Quá khứ (た) | 括った |
| Phủ định (未然) | 括らない |
| Lịch sự (丁寧) | 括ります |
| te (て) | 括って |
| Khả năng (可能) | 括れる |
| Thụ động (受身) | 括られる |
| Sai khiến (使役) | 括らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 括らせられる |
| Điều kiện (条件) | 括れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 括れ |
| Ý chí (意向) | 括ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 括るな |

