腰掛ける (こしかける) — ngồi
腰掛ける
YÊU QUẢI
こ し か け る
JLPTN2
Ngồi
腰掛
ける
椅子
がなかった
。
Không có chiếc ghế nào để ngồi cả. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 腰掛ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 腰掛ける/こしかける |
| Quá khứ (た) | 腰掛けた |
| Phủ định (未然) | 腰掛けない |
| Lịch sự (丁寧) | 腰掛けます |
| te (て) | 腰掛けて |
| Khả năng (可能) | 腰掛けられる |
| Thụ động (受身) | 腰掛けられる |
| Sai khiến (使役) | 腰掛けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 腰掛けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 腰掛ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 腰掛けろ |
| Ý chí (意向) | 腰掛けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 腰掛けるな |

